Tỉ giá ngoại tệ (Ngày23/05/2019)


Loại tiền TỈ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM
Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
AUD 15.804,00 ₫ 15.989,00 ₫ 16.145,00 ₫
CAD 17.116,00 ₫ 17.316,00 ₫ 17.474,00 ₫
CHF 22.651,00 ₫ 22.921,00 ₫ 23.427,00 ₫
EUR 25.761,00 ₫ 25.956,00 ₫ 26.203,00 ₫
GBP 29.059,00 ₫ 29.384,00 ₫ 29.791,00 ₫
HKD 2.946,00 ₫ 2.946,00 ₫ 3.012,00 ₫
JPY 207,85 ₫ 210,85 ₫ 213,15 ₫
KRW 18,34 ₫ 18,34 ₫ 20,87 ₫
NOK 0,00 ₫ 0,00 ₫ 0,00 ₫
SGD 16.675,00 ₫ 16.845,00 ₫ 17.045,00 ₫
USD 23.270,00 ₫ 23.320,00 ₫ 23.450,00 ₫

Giá vàng (Ngày23/05/2019)


Giá vàng
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính
SJC 10CHI 3.610.000,00 ₫ 3.640.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 05CHI 3.605.000,00 ₫ 3.645.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 02CHI 3.605.000,00 ₫ 3.645.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 01CHI 3.605.000,00 ₫ 3.645.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
Top