Tỉ giá ngoại tệ (Ngày18/11/2018)


Loại tiền TỈ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM
Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
AUD 16.822,00 ₫ 17.007,00 ₫ 17.199,00 ₫
CAD 17.442,00 ₫ 17.642,00 ₫ 17.823,00 ₫
CHF 22.773,00 ₫ 23.043,00 ₫ 23.579,00 ₫
EUR 26.302,00 ₫ 26.497,00 ₫ 26.741,00 ₫
GBP 29.375,00 ₫ 29.700,00 ₫ 30.155,00 ₫
HKD 2.942,00 ₫ 2.942,00 ₫ 3.011,00 ₫
JPY 202,08 ₫ 205,08 ₫ 207,55 ₫
NOK 0,00 ₫ 0,00 ₫ 0,00 ₫
SGD 16.709,00 ₫ 16.879,00 ₫ 17.091,00 ₫
USD 23.210,00 ₫ 23.260,00 ₫ 23.355,00 ₫

Giá vàng (Ngày18/11/2018)


Giá vàng
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính
SJC 10CHI 3.647.000,00 ₫ 3.678.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 05CHI 3.642.000,00 ₫ 3.683.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 02CHI 3.642.000,00 ₫ 3.683.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 01CHI 3.642.000,00 ₫ 3.683.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
Top