Tỉ giá ngoại tệ (Ngày26/09/2018)


Loại tiền TỈ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM
Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
AUD 16.673,00 ₫ 16.858,00 ₫ 17.039,00 ₫
CAD 17.732,00 ₫ 17.932,00 ₫ 18.116,00 ₫
CHF 23.637,00 ₫ 23.907,00 ₫ 24.469,00 ₫
EUR 27.139,00 ₫ 27.334,00 ₫ 27.583,00 ₫
GBP 30.207,00 ₫ 30.532,00 ₫ 30.998,00 ₫
HKD 2.953,00 ₫ 2.953,00 ₫ 3.023,00 ₫
JPY 202,26 ₫ 205,26 ₫ 207,71 ₫
NOK 0,00 ₫ 0,00 ₫ 0,00 ₫
SGD 16.817,00 ₫ 16.987,00 ₫ 17.208,00 ₫
USD 23.250,00 ₫ 23.300,00 ₫ 23.390,00 ₫

Giá vàng (Ngày26/09/2018)


Giá vàng
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính
SJC 10CHI 3.640.000,00 ₫ 3.667.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 05CHI 3.635.000,00 ₫ 3.672.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 02CHI 3.635.000,00 ₫ 3.672.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 01CHI 3.635.000,00 ₫ 3.672.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
Top